sea grapes
/'si:'greips/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng cá mực: Một loại thực phẩm hải sản, là trứng của con mực, thường có màu trắng đục, hình dạng nhỏ và tròn, được dùng trong nhiều món ăn.
- Một loại cây (thực vật): Tên gọi chung cho một số loài cây, chủ yếu là cây thân gỗ hoặc dây leo mọc ở vùng nhiệt đới, có quả mọc thành chùm giống như chùm nho. Lưu ý: Đây là một nghĩa khác, không phải trứng cá mực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa trứng cá mực):
- The chef garnished the sushi with fresh sea grapes. (Đầu bếp trang trí món sushi với trứng cá mực tươi.)
- Sea grapes are a popular ingredient in Korean cuisine. (Trứng cá mực là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.)
Danh từ (nghĩa thực vật): Lưu ý: Các ví dụ này minh họa cho nghĩa thực vật, một từ đồng âm khác nghĩa.
- We sat in the shade of the sea grape trees by the beach. (Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của những cây nho biển bên bờ biển.)
- The sea grapes on this vine are not edible. (Chùm quả nho biển trên dây leo này không ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sea grape salad": Món salad có nguyên liệu chính là trứng cá mực.
- The sea grape salad was both crunchy and flavorful. (Món salad trứng cá mực vừa giòn vừa đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Roe (n): Trứng cá nói chung. Đây là một từ rộng hơn, trong khi "sea grapes" thường chỉ cụ thể trứng mực.
- Salmon roe is also very delicious. (Trứng cá hồi cũng rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Squid roe: Trứng mực (nghĩa dịch trực tiếp, ít dùng trong tên gọi món ăn hơn "sea grapes").
- Caviar (n): Trứng cá muối (thường chỉ các loại trứng cá xa xỉ như trứng cá tầm, khác với trứng mực).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "sea grapes" là một từ đồng âm (homonym) trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực châu Á, nó thường chỉ trứng cá mực. Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc khi nói về hệ sinh thái ven biển, nó thường chỉ một loại cây có quả mọc thành chùm. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.